parking slot standard size
parking, parking space, car park - Dịch thuật
Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.
Mô đun vị trí LS XGF-PN8B - Lâm An
Giá bán XGF-PN8B - XGFPN8B - Mô đun vị trí EtherCAT standard 8 axis LS - Module Position EtherCAT standard 8 axis.
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary